6 Photos
Nhật Bản 10A Kháng Khuẩn Bé Gái Nguyên Chất Quần Lót Cotton Nữ Hoa Thoáng Khí Mở Rộng Đáy Quần Thắt Lưng Túi Hông Tam Giác Pa
Thông số sản phẩm
颜色
尺码
Giá bán buôn theo số lượng
| Thông số | Đơn giá | Tồn kho |
|---|---|---|
| grid / M80-120斤 | $1.17 | — |
| grid / L120-140 catties | $1.17 | ≥ 2 |
| 波点 / M80-120斤 | $1.17 | ≥ 3 |
| 波点 / L120-140 catties | $1.17 | ≥ 4 |
| 柔纹花 / M80-120斤 | $1.17 | ≥ 5 |
| 柔纹花 / L120-140 catties | $1.17 | ≥ 6 |
| 彩花 / M80-120斤 | $1.17 | ≥ 7 |
| 彩花 / L120-140 catties | $1.17 | ≥ 8 |
| 小碎花 / M80-120斤 | $1.17 | ≥ 9 |
| 小碎花 / L120-140 catties | $1.17 | ≥ 10 |
| 小玫瑰 / M80-120斤 | $1.17 | ≥ 11 |
| 小玫瑰 / L120-140 catties | $1.17 | ≥ 12 |
MOQ
1 cái
Thời gian giao hàng
N/A ngày
Tồn kho
600000 cái
Xuất xứ
CN
Thương hiệu / Nhà cung cấp
义乌噢欧进出口有限公司 Yiwu Oou Import and Export Co., Ltd.
Thông số sản phẩm
| 尺码 | M80-120斤 / L120-140斤 |
| 颜色 | 格子 / 波点 / 柔纹花 / 彩花 / 小碎花 / 小玫瑰 |
Landed Cost
$1.25
Duty
$0.00
VAT
$0.06
Est. Shipping
$0.02
义乌噢欧进出口有限公司 Yiwu Oou Import and Export Co., Ltd.
Integrity
Fulfillment
100.00
Type
factory
Product Description
Thuộc tính hàng hóa
| Danh mục: Tên vải | Bông | Số hàng hóa | 5354 |
|---|---|---|---|
| Số lượng vải | 60 trong số | Chức năng | Không có vết hằn, hông, thoáng khí, kháng khuẩn |
| Dệt | Đan | Hình thức đóng gói | Danh mục: Quần áo |
| Hỗ trợ xưởng đúc | Không được hỗ trợ | Thành phần vải chính | Bông |
| Thành phần trong đũng quần | Bông | Xuất xứ | Sán Đầu |
| Có liền mạch hay không | Không | Eo | nâng cao |
| Hoa văn | Chắc chắn màu | Danh mục nhóm áp dụng | Con gái |
| Màu sắc | kẻ sọc, chấm sóng, hoa mềm mại, hoa nhiều màu sắc, hoa vỡ nhỏ, hoa hồng nhỏ | Kích thước | M80-120 kg, L120-140 kg |
| Có nên nhập khẩu hay không | Không | Có nên xuất khẩu xuyên biên giới các nguồn cung cấp đặc biệt | Có |
| Năm niêm yết | Mùa xuân 2025 | Hàm lượng thành phần vải chính | 95% (đã bao gồm) - 100% (không bao gồm) |
| Thích hợp cho mùa | Four Seasons General | Thành phần nội dung của crotch | 100% |
| Thời gian đưa ra thị trường | Mùa xuân năm 2025 | ||
Thông tin đóng gói
| Màu sắc | Kích thước | Trọng lượng (g) |
|---|---|---|
| mạng | M80 đến 120 kg | 1 |
| lưới | L120 đến 140 kg | 1 |
| Điểm sóng | M80 đến 120 kg | 1 |
| Điểm sóng | L120 đến 140 kg | 1 |
| Hoa mềm | M80 đến 120 kg | 1 |
| Hoa mềm | L120 đến 140 kg | 1 |
| Hoa nhiều màu sắc | M80 đến 120 kg | 1 |
| Hoa nhiều màu sắc | L120 đến 140 kg | 1 |
| Hoa gãy nhỏ | M80 đến 120 kg | 1 |
| Hoa gãy nhỏ | L120 đến 140 kg | 1 |
| Hoa vỡ nhỏ | M80-120斤 | 1 |
| Bẻ nhỏ Hoa | L120-140斤 | 1 |
Chi tiết sản phẩm
Products related to this item
Accessories, consumables & compatible items for your order
Best Sellers in this Category
Top-selling & most inquired products from the same category
In Stock & On Shipment Items
Ready to ship immediately — urgent restock & mixed pallets